technocrate
danh từ cả hai giống
/tɛk.nɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt
technocrate nghĩa là Nhà kỹ thuật cầm quyền.
Nghĩa của technocrate
Danh từ · cả hai giống
- Nhà kỹ thuật cầm quyền.
Dạng từ của technocrate
| Số nhiều | technocrates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technocrat
Câu hỏi thường gặp
technocrate nghĩa là gì?
technocrate (danh từ) nghĩa là Nhà kỹ thuật cầm quyền.
technocrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technocrate (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nɔ.kʁat/.
technocrate là giống đực hay giống cái?
technocrate là danh từ cả hai giống.