TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technocratie

danh từ giống cái (f)
/tɛk.nɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

technocratie nghĩa là Chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

Nghĩa của technocratie

Danh từ · giống cái

  1. Chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

Dạng từ của technocratie

Đi với mạo từ: une technocratie · la technocratie

Số nhiềutechnocraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technocracy

Câu hỏi thường gặp

technocratie nghĩa là gì?

technocratie (danh từ) nghĩa là Chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

technocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technocratie (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nɔ.kʁa.si/.

technocratie là giống đực hay giống cái?

technocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.