soi-même
soi-même nghĩa là chính mình, tự mình.
Nghĩa của soi-même
Đại từ
- Chính mình, tự mình. (biên soạn)
Câu ví dụ với soi-même
- Tout le monde doit apprendre par soi-même en fin de compte. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #3109
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879
- C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ oneself
Câu hỏi thường gặp
soi-même nghĩa là gì?
soi-même (đại từ) nghĩa là chính mình, tự mình.
soi-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soi-même (giọng Pháp chuẩn): /swa.mɛm/.