TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/swa/ giọng máy của trình duyệt

soie nghĩa là tơ, lụa.

Nghĩa của soie

Danh từ · giống cái

  1. Tơ.
    • Soie grègetơ sống
    • Soie d'araignéetơ nhện
  2. Lụa.
    • Robe en soieáo lụa
  3. Động vật học Lông cứng; tơ.
    • Pinceau en soie de porcbút lông bằng lông cứng lợn
    • Soie d'annélide(động vật học) tơ của giun đốt
  4. Thú y học Bệnh rò cổ (lợn).
  5. Chuôi (dao, kiếm...).

Dạng từ của soie

Đi với mạo từ: une soie · la soie

Số nhiềusoies

Họ từ của soie

Câu ví dụ với soie

  • Où puis-je acheter de la soie ? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silk; bristle; tang of a blade

Câu hỏi thường gặp

soie nghĩa là gì?

soie (danh từ) nghĩa là tơ, lụa.

soie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soie (giọng Pháp chuẩn): /swa/.

soie là giống đực hay giống cái?

soie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.