soierie
danh từ giống cái (f)
/swa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
soierie nghĩa là hàng tơ lụa, xưởng dệt lụa.
Nghĩa của soierie
Danh từ · giống cái
- Hàng tơ lụa.
- Xưởng dệt lụa.
- Công nghiệp tơ lụa.
- Sự buôn bán tơ lụa.
Dạng từ của soierie
Đi với mạo từ: une soierie · la soierie
| Số nhiều | soieries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silk trade; silk factory
Câu hỏi thường gặp
soierie nghĩa là gì?
soierie (danh từ) nghĩa là hàng tơ lụa, xưởng dệt lụa.
soierie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soierie (giọng Pháp chuẩn): /swa.ʁi/.
soierie là giống đực hay giống cái?
soierie là danh từ giống cái (dùng với une, la).