TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soierie

danh từ giống cái (f)
/swa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

soierie nghĩa là hàng tơ lụa, xưởng dệt lụa.

Nghĩa của soierie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng tơ lụa.
  2. Xưởng dệt lụa.
  3. Công nghiệp tơ lụa.
  4. Sự buôn bán tơ lụa.

Dạng từ của soierie

Đi với mạo từ: une soierie · la soierie

Số nhiềusoieries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silk trade; silk factory

Câu hỏi thường gặp

soierie nghĩa là gì?

soierie (danh từ) nghĩa là hàng tơ lụa, xưởng dệt lụa.

soierie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soierie (giọng Pháp chuẩn): /swa.ʁi/.

soierie là giống đực hay giống cái?

soierie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.