soif
soif nghĩa là sự khát, sự khát khao.
Nghĩa của soif
Danh từ · giống cái
- Sự khát.
- étancher sa soifuống cho khỏi khát
- Avoir soifkhát
- Nghĩa bóng Sự khát khao.
- La soif de connaîtresự khát khao hiểu biết
Dạng từ của soif
Đi với mạo từ: une soif · la soif
| Số nhiều | soifs |
Họ từ của soif
Cụm từ, thành ngữ với soif
- boire à sa soif — uống đã khát
- boire jusqu'à plus soif — uống mãi không thôi
- c'est la faim qui épouse la soif — hai người cùng nghèo khổ lấy nhau
- jusqu'à plus soif — (thông tục) tha hồ
- quand l'un a soif l'autre veut boire — hai bên ý hợp tâm đầu
- rester sur sa soif — không được thỏa mãn
- soif de sang — sự khát máu
Câu ví dụ với soif
- J'ai soif. Tôi khát nước.Tatoeba #3636
- Notre peuple a soif d'indépendance. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330364
- Je n'ai pas soif. Tôi không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2071113
- Nous avons soif. Chúng tôi khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2071101
- Qui a soif ? Ai khát? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7206549
- Avez-vous soif ? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459655
- As-tu soif ? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1013051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thirst; thirst, desire
Câu hỏi thường gặp
soif nghĩa là gì?
soif (danh từ) nghĩa là sự khát, sự khát khao.
soif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soif (giọng Pháp chuẩn): /swaf/.
soif là giống đực hay giống cái?
soif là danh từ giống cái (dùng với une, la).