soyeux
/swa.jø/ giọng máy của trình duyệt
soyeux nghĩa là mịn, mượt, tơ, nhà công nghiệp tơ.
Nghĩa của soyeux
Tính từ
- Như tơ, mịn, mượt.
- Cheveux soyeuxtóc mượt
- Từ cũ, nghĩa cũ (bằng chất) tơ.
- Matière soyeusechất tơ
Danh từ · giống đực
- Nhà công nghiệp tơ.
- Un soyeux de Lyonmột nhà công nghiệp tơ ở Ly-ông
Dạng từ của soyeux
| Giống cái | soyeuse /swa.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | soyeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ silky
Câu hỏi thường gặp
soyeux nghĩa là gì?
soyeux (tính từ, danh từ) nghĩa là mịn, mượt, tơ, nhà công nghiệp tơ.
soyeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soyeux (giọng Pháp chuẩn): /swa.jø/.