TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soyeux

/swa.jø/ giọng máy của trình duyệt

soyeux nghĩa là mịn, mượt, tơ, nhà công nghiệp tơ.

Nghĩa của soyeux

Tính từ

  1. Như tơ, mịn, mượt.
    • Cheveux soyeuxtóc mượt
  2. Từ cũ, nghĩa cũ (bằng chất) tơ.
    • Matière soyeusechất tơ

Danh từ · giống đực

  1. Nhà công nghiệp tơ.
    • Un soyeux de Lyonmột nhà công nghiệp tơ ở Ly-ông

Dạng từ của soyeux

Giống cáisoyeuse /swa.jøz/
Giống cái số nhiềusoyeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silky

Câu hỏi thường gặp

soyeux nghĩa là gì?

soyeux (tính từ, danh từ) nghĩa là mịn, mượt, tơ, nhà công nghiệp tơ.

soyeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soyeux (giọng Pháp chuẩn): /swa.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.