velours
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/və.luʁ/ giọng máy của trình duyệt
velours nghĩa là nhung, cái mượt mà.
Nghĩa của velours
Danh từ · giống đực
- Nhung.
- Velours à côtesnhung kẻ rộng, nhung venvet
- Velours antiquenhung the đen
- Velours de cotonnhung bông
- Velours épinglénhung kẻ
- Velours cordelénhung kẻ nhỏ
- Velours façonnénhung in hoa
- Cái mượt mà.
- Le velours d'une pêchelông mượn mà của quả đào
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lỗi đọc nối.
Dạng từ của velours
Đi với mạo từ: un velours · le velours
Cụm từ, thành ngữ với velours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ velvet; synonym of héliotrope argenté (“velvetleaf soldierbush”) (Heliotropium arboreum)
Câu hỏi thường gặp
velours nghĩa là gì?
velours (danh từ) nghĩa là nhung, cái mượt mà.
velours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velours (giọng Pháp chuẩn): /və.luʁ/.
velours là giống đực hay giống cái?
velours là danh từ giống đực (dùng với un, le).