TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velours

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/və.luʁ/ giọng máy của trình duyệt

velours nghĩa là nhung, cái mượt mà.

Nghĩa của velours

Danh từ · giống đực

  1. Nhung.
    • Velours à côtesnhung kẻ rộng, nhung venvet
    • Velours antiquenhung the đen
    • Velours de cotonnhung bông
    • Velours épinglénhung kẻ
    • Velours cordelénhung kẻ nhỏ
    • Velours façonnénhung in hoa
  2. Cái mượt mà.
    • Le velours d'une pêchelông mượn mà của quả đào
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lỗi đọc nối.

Dạng từ của velours

Đi với mạo từ: un velours · le velours

Cụm từ, thành ngữ với velours

  • à pas de velours — đi nhẹ nhàng
  • chemin de velours — xem chemin
  • faire patte de velours — xem patte
  • jouer sur le velours — đánh bạc với tiền được; tiến hành công việc dễ dàng
  • main de fer dans un gant de velours — mềm dẻo nhưng kiên quyết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ velvet; synonym of héliotrope argenté (“velvetleaf soldierbush”) (Heliotropium arboreum)

Câu hỏi thường gặp

velours nghĩa là gì?

velours (danh từ) nghĩa là nhung, cái mượt mà.

velours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velours (giọng Pháp chuẩn): /və.luʁ/.

velours là giống đực hay giống cái?

velours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.