TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velléité

danh từ giống cái (f)
/vɛ.le.i.te/ giọng máy của trình duyệt

velléité nghĩa là ý định thoáng qua, ý mới chớm, sự mới hé, sự mới chớm.

Nghĩa của velléité

Danh từ · giống cái

  1. Ý định thoáng qua, ý mới chớm.
    • Velléité de fuiteý định thoáng qua muốn chạy trốn
  2. Nghĩa rộng Sự mới hé, sự mới chớm.
    • Velléité de sourirenụ cười mới hé

Dạng từ của velléité

Đi với mạo từ: une velléité · la velléité

Số nhiềuvelléités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velléité

Trái nghĩa

Họ từ của velléité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ velleity (weak or vacillating desire to do something); hint (weak form of something)

Câu hỏi thường gặp

velléité nghĩa là gì?

velléité (danh từ) nghĩa là ý định thoáng qua, ý mới chớm, sự mới hé, sự mới chớm.

velléité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velléité (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.le.i.te/.

velléité là giống đực hay giống cái?

velléité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.