TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velléitaire

/vɛ.le.i.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

velléitaire nghĩa là còn ngập ngừng, người ngập ngừng.

Nghĩa của velléitaire

Tính từ

  1. Mới thoáng có ý định, còn ngập ngừng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngập ngừng.

Dạng từ của velléitaire

Số nhiềuvelléitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irresolute, weak-willed, indecisive

Câu hỏi thường gặp

velléitaire nghĩa là gì?

velléitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là còn ngập ngừng, người ngập ngừng.

velléitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velléitaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.le.i.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.