velléitaire
/vɛ.le.i.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
velléitaire nghĩa là còn ngập ngừng, người ngập ngừng.
Nghĩa của velléitaire
Tính từ
- Mới thoáng có ý định, còn ngập ngừng.
Danh từ · cả hai giống
- Người ngập ngừng.
Dạng từ của velléitaire
| Số nhiều | velléitaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irresolute, weak-willed, indecisive
Câu hỏi thường gặp
velléitaire nghĩa là gì?
velléitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là còn ngập ngừng, người ngập ngừng.
velléitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velléitaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.le.i.tɛʁ/.