TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veld

danh từ giống đực (m)
/vɛld/ giọng máy của trình duyệt

veld nghĩa là savan cỏ cao.

Nghĩa của veld

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Savan cỏ cao (Nam Phi).

Dạng từ của veld

Đi với mạo từ: un veld · le veld

Câu hỏi thường gặp

veld nghĩa là gì?

veld (danh từ) nghĩa là savan cỏ cao.

veld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veld (giọng Pháp chuẩn): /vɛld/.

veld là giống đực hay giống cái?

veld là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.