veiné
/ve.ne/ giọng máy của trình duyệt
veiné nghĩa là nổi tĩnh mạch, nổi gân, có vân.
Nghĩa của veiné
Tính từ
- Nổi tĩnh mạch, nổi gân.
- Main veinéebàn tay nổi gân
- Có vân (gỗ đá).
- Nổi gân (lá).
- Ngành mỏ Thành vỉa; có vỉa.
- Nghĩa bóng Lẫn lộn.
- Un patois italien veiné de françaisthổ ngữ ý lẫn lộn tiếng Pháp
Dạng từ của veiné
| Số nhiều | veinés |
| Giống cái | veinée |
| Giống cái số nhiều | veinées |
Câu hỏi thường gặp
veiné nghĩa là gì?
veiné (tính từ) nghĩa là nổi tĩnh mạch, nổi gân, có vân.
veiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veiné (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne/.