TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veiné

/ve.ne/ giọng máy của trình duyệt

veiné nghĩa là nổi tĩnh mạch, nổi gân, có vân.

Nghĩa của veiné

Tính từ

  1. Nổi tĩnh mạch, nổi gân.
    • Main veinéebàn tay nổi gân
  2. Có vân (gỗ đá).
  3. Nổi gân (lá).
  4. Ngành mỏ Thành vỉa; có vỉa.
  5. Nghĩa bóng Lẫn lộn.
    • Un patois italien veiné de françaisthổ ngữ ý lẫn lộn tiếng Pháp

Dạng từ của veiné

Số nhiềuveinés
Giống cáiveinée
Giống cái số nhiềuveinées

Câu hỏi thường gặp

veiné nghĩa là gì?

veiné (tính từ) nghĩa là nổi tĩnh mạch, nổi gân, có vân.

veiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veiné (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.