TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veinure

danh từ giống cái (f)
/ve.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt

veinure nghĩa là hình vân, mặt vân.

Nghĩa của veinure

Danh từ · giống cái

  1. Hình vân; mặt vân.
    • La veinure du boishình vân trên gỗ

Dạng từ của veinure

Đi với mạo từ: une veinure · la veinure

Câu hỏi thường gặp

veinure nghĩa là gì?

veinure (danh từ) nghĩa là hình vân, mặt vân.

veinure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veinure (giọng Pháp chuẩn): /ve.nyʁ/.

veinure là giống đực hay giống cái?

veinure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.