veinule
danh từ giống cái (f)
/ve.nyl/ giọng máy của trình duyệt
veinule nghĩa là tĩnh mạch con, gân con.
Nghĩa của veinule
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Tĩnh mạch con.
- Thực vật học Gân con.
- Vỉa than rất mỏng.
Dạng từ của veinule
Đi với mạo từ: une veinule · la veinule
| Số nhiều | veinules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veinule
Câu hỏi thường gặp
veinule nghĩa là gì?
veinule (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch con, gân con.
veinule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veinule (giọng Pháp chuẩn): /ve.nyl/.
veinule là giống đực hay giống cái?
veinule là danh từ giống cái (dùng với une, la).