TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veinule

danh từ giống cái (f)
/ve.nyl/ giọng máy của trình duyệt

veinule nghĩa là tĩnh mạch con, gân con.

Nghĩa của veinule

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Tĩnh mạch con.
  2. Thực vật học Gân con.
  3. Vỉa than rất mỏng.

Dạng từ của veinule

Đi với mạo từ: une veinule · la veinule

Số nhiềuveinules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veinule

Câu hỏi thường gặp

veinule nghĩa là gì?

veinule (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch con, gân con.

veinule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veinule (giọng Pháp chuẩn): /ve.nyl/.

veinule là giống đực hay giống cái?

veinule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.