résolution
résolution nghĩa là sự biến thành, sự chuyển thành, sự tan.
Nghĩa của résolution
Danh từ · giống cái
- Sự biến thành, sự chuyển thành.
- Résolution de l'eau en vapeursự biến nước thành hơi
- Y học Sự tan (sưng, viêm).
- Y học Sự mềm ra.
- Luật học, pháp lý Sự hủy.
- Résolution d'un bailsự hủy một hợp đồng thuê
- Lôgic Sự phân tích.
- Sự giải quyết; sự giải.
- Résolution d'une difficultésự giải quyết một khó khăn
- résolution d'une équationsự giải một phương trình
- Quyết định, ý định.
- Abandoner sa résoulutionbỏ ý định
- Nghị quyết.
- Résolution de l'Assemblée nationalenghị quyết của Quốc Hội
- Tính kiên quyết.
Dạng từ của résolution
Đi với mạo từ: une résolution · la résolution
| Số nhiều | résolutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với résolution
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolution
Câu hỏi thường gặp
résolution nghĩa là gì?
résolution (danh từ) nghĩa là sự biến thành, sự chuyển thành, sự tan.
résolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolution (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.sjɔ̃/.
résolution là giống đực hay giống cái?
résolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).