résolutif
/ʁe.zɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt
résolutif nghĩa là tan sưng, tan viêm, thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.
Nghĩa của résolutif
Tính từ
- Y học Tan sưng, tan viêm.
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.
Dạng từ của résolutif
| Số nhiều | résolutifs |
| Giống cái | résolutive |
| Giống cái số nhiều | résolutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resolutive
Câu hỏi thường gặp
résolutif nghĩa là gì?
résolutif (tính từ, danh từ) nghĩa là tan sưng, tan viêm, thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.
résolutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolutif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.tif/.