TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résolutif

/ʁe.zɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt

résolutif nghĩa là tan sưng, tan viêm, thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.

Nghĩa của résolutif

Tính từ

  1. Y học Tan sưng, tan viêm.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.

Dạng từ của résolutif

Số nhiềurésolutifs
Giống cáirésolutive
Giống cái số nhiềurésolutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resolutive

Câu hỏi thường gặp

résolutif nghĩa là gì?

résolutif (tính từ, danh từ) nghĩa là tan sưng, tan viêm, thuốc tan sưng, thuốc tan viêm.

résolutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résolutif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.