résolument
/ʁe.zɔ.ly.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
résolument nghĩa là kiên quyết, dứt khoát.
Nghĩa của résolument
Phó từ
- Kiên quyết; dứt khoát.
- S'avancer résolument contre l'ennemikiên quyết tiến lên chống kẻ thù
Cụm từ, thành ngữ với résolument
- parler résolument — nói dứt khoát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ resolutely, determinedly
Câu hỏi thường gặp
résolument nghĩa là gì?
résolument (phó từ) nghĩa là kiên quyết, dứt khoát.
résolument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolument (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.mɑ̃/.