TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résolument

/ʁe.zɔ.ly.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

résolument nghĩa là kiên quyết, dứt khoát.

Nghĩa của résolument

Phó từ

  1. Kiên quyết; dứt khoát.
    • S'avancer résolument contre l'ennemikiên quyết tiến lên chống kẻ thù

Cụm từ, thành ngữ với résolument

  • parler résolument — nói dứt khoát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ resolutely, determinedly

Câu hỏi thường gặp

résolument nghĩa là gì?

résolument (phó từ) nghĩa là kiên quyết, dứt khoát.

résolument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résolument (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.