résoluble
/ʁe.zɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt
résoluble nghĩa là có thể giải quyết, giải được.
Nghĩa của résoluble
Tính từ
- Có thể giải quyết; giải được.
- Question facilement résolublevấn đề có thể giải quyết dễ dàng
- problème résolublebài toán giải được
- Có thể hủy.
- Contrat résolublehợp đồng có thể hủy
- Có thể phân hủy, có thể phân tách.
Dạng từ của résoluble
| Số nhiều | résolubles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resoluble, resolvable
Câu hỏi thường gặp
résoluble nghĩa là gì?
résoluble (tính từ) nghĩa là có thể giải quyết, giải được.
résoluble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résoluble (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.lybl/.