TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résoluble

/ʁe.zɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt

résoluble nghĩa là có thể giải quyết, giải được.

Nghĩa của résoluble

Tính từ

  1. Có thể giải quyết; giải được.
    • Question facilement résolublevấn đề có thể giải quyết dễ dàng
    • problème résolublebài toán giải được
  2. Có thể hủy.
    • Contrat résolublehợp đồng có thể hủy
  3. Có thể phân hủy, có thể phân tách.

Dạng từ của résoluble

Số nhiềurésolubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resoluble, resolvable

Câu hỏi thường gặp

résoluble nghĩa là gì?

résoluble (tính từ) nghĩa là có thể giải quyết, giải được.

résoluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résoluble (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.lybl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.