résolutoire
/ʁe.zɔ.ly.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
résolutoire nghĩa là hủy, hủy bỏ.
Nghĩa của résolutoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý (để) hủy, (để) hủy bỏ.
- Condition résolutoiređiều kiện hủy bỏ hợp đồng
Dạng từ của résolutoire
| Số nhiều | résolutoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resolutory
Câu hỏi thường gặp
résolutoire nghĩa là gì?
résolutoire (tính từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.
résolutoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolutoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly.twaʁ/.