résolvante
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɔl.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
résolvante nghĩa là giải thức.
Nghĩa của résolvante
Danh từ · giống cái
- Toán học Giải thức.
Dạng từ của résolvante
Đi với mạo từ: une résolvante · la résolvante
| Số nhiều | résolvantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolvent (a resolvent equation, function, or expression)
Câu hỏi thường gặp
résolvante nghĩa là gì?
résolvante (danh từ) nghĩa là giải thức.
résolvante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolvante (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔl.vɑ̃t/.
résolvante là giống đực hay giống cái?
résolvante là danh từ giống cái (dùng với une, la).