TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résolvante

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɔl.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

résolvante nghĩa là giải thức.

Nghĩa của résolvante

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Giải thức.

Dạng từ của résolvante

Đi với mạo từ: une résolvante · la résolvante

Số nhiềurésolvantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resolvent (a resolvent equation, function, or expression)

Câu hỏi thường gặp

résolvante nghĩa là gì?

résolvante (danh từ) nghĩa là giải thức.

résolvante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résolvante (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔl.vɑ̃t/.

résolvante là giống đực hay giống cái?

résolvante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.