TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résonance

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

résonance nghĩa là sự vang âm, tính vang âm.

Nghĩa của résonance

Danh từ · giống cái

  1. Sự vang âm; tính vang âm.
    • La résonance du boissự vang âm của gỗ
    • La résonance d'une salletính vang âm của một phòng
  2. Nghĩa bóng Âm vang.
    • Résonance sentimentaleâm vang tình cảm
  3. Vật lý học Sự cộng hưởng.

Dạng từ của résonance

Đi với mạo từ: une résonance · la résonance

Số nhiềurésonances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resonance

Câu hỏi thường gặp

résonance nghĩa là gì?

résonance (danh từ) nghĩa là sự vang âm, tính vang âm.

résonance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résonance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.nɑ̃s/.

résonance là giống đực hay giống cái?

résonance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.