patte
patte nghĩa là chân, cẳng, tay.
Nghĩa của patte
Danh từ · giống cái
- Chân, cẳng (động vật).
- Patte de chienchân chó
- Patte de mouchechân ruồi
- Thông tục Chân, tay (người).
- Avoir les patteschân tay bẩn
- Thân mật Hoa tay, sự khéo tay.
- Peintre qui a de la pattehọa sĩ có hoa tay
- Hàng hải Lưỡi (neo).
- Đinh móc, móc sắt.
- Nẹp áo; nắp túi.
- Ngòi kẻ giấy nhạc.
Dạng từ của patte
Đi với mạo từ: une patte · la patte
| Số nhiều | pattes |
Cụm từ, thành ngữ với patte
- à pattes — (thông tục) đi bộ
- avoir un fil à la patte — (thân mật) có sự vướng víu
- bas les pattes — (thân mật) bỏ chân xuống, đừng mó máy vào đó
- coup de patte — (thân mật) lời châm chọc
- être entre les pattes de quelqu'un — (thân mật) lọt vào tay ai
- faire patte de velours — rụt móng chân vào (mèo); (nghĩa bóng) vờ mơn trớn để tìm cách hãm hại
- graisser la patte à quelqu'un — xem graisser
- marcher à quatre pattes — bò
- mettre la patte sur — (thông tục) bắt chước, tóm được
- montrer patte blanche — đưa ra đúng mật hiệu, nó đúng mật hiệu để vào
- ne remuer ni pied ni patte — xem remuer
- patte d' épaule — cầu vai (áo bộ đội)
- pattes d'araignée — ngón tay dài ngoằng
- pattes de lapin — râu má ngắn
- pattes de mouche — xem mouche
- retomber sur ses pattes — (thông tục) thoát khỏi bước gian nguy
- tomber sous la patte de quelqu'un — sa vào tay ai
Câu ví dụ với patte
- Notre fille a commencé à marcher à quatre pattes. Con gái của chúng tôi đã bắt đầu biết bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11381494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paw (of animal); leg (of animal); leg (of a human); hand (of a human)
Câu hỏi thường gặp
patte nghĩa là gì?
patte (danh từ) nghĩa là chân, cẳng, tay.
patte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patte (giọng Pháp chuẩn): /pat/.
patte là giống đực hay giống cái?
patte là danh từ giống cái (dùng với une, la).