TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pattemouille

danh từ giống cái (f)
/pat.muj/ giọng máy của trình duyệt

pattemouille nghĩa là mảnh là ẩm.

Nghĩa của pattemouille

Danh từ · giống cái

  1. Mảnh là ẩm (để là quần áo len...).

Dạng từ của pattemouille

Đi với mạo từ: une pattemouille · la pattemouille

Số nhiềupattemouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damp cloth used in ironing

Câu hỏi thường gặp

pattemouille nghĩa là gì?

pattemouille (danh từ) nghĩa là mảnh là ẩm.

pattemouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pattemouille (giọng Pháp chuẩn): /pat.muj/.

pattemouille là giống đực hay giống cái?

pattemouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.