pattemouille
danh từ giống cái (f)
/pat.muj/ giọng máy của trình duyệt
pattemouille nghĩa là mảnh là ẩm.
Nghĩa của pattemouille
Danh từ · giống cái
- Mảnh là ẩm (để là quần áo len...).
Dạng từ của pattemouille
Đi với mạo từ: une pattemouille · la pattemouille
| Số nhiều | pattemouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damp cloth used in ironing
Câu hỏi thường gặp
pattemouille nghĩa là gì?
pattemouille (danh từ) nghĩa là mảnh là ẩm.
pattemouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pattemouille (giọng Pháp chuẩn): /pat.muj/.
pattemouille là giống đực hay giống cái?
pattemouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).