TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pattu

/pa.ty/ giọng máy của trình duyệt

pattu nghĩa là có chân to, với chân có lông.

Nghĩa của pattu

Tính từ

  1. Có chân to.
    • Chien pattuchó chân to
  2. Với chân có lông.
    • Pigeon pattubồ câu chân có lông

Dạng từ của pattu

Số nhiềupattus

Câu hỏi thường gặp

pattu nghĩa là gì?

pattu (tính từ) nghĩa là có chân to, với chân có lông.

pattu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pattu (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.