TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patté

/pa.te/ giọng máy của trình duyệt

patté nghĩa là choạc ra.

Nghĩa của patté

Tính từ

  1. Choạc ra (hình chữ thập ở huy hiệu).

Dạng từ của patté

Số nhiềupattés
Giống cáipattée
Giống cái số nhiềupattées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ (in feminine form) Narrow at the inner end, and very broad at the other end, or having its arms of that shape; said of a cross

Câu hỏi thường gặp

patté nghĩa là gì?

patté (tính từ) nghĩa là choạc ra.

patté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patté (giọng Pháp chuẩn): /pa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.