TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paturon

danh từ giống đực (m)
/pa.ty.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paturon nghĩa là cổ chân.

Nghĩa của paturon

Danh từ · giống đực

  1. Cổ chân (ngựa).

Dạng từ của paturon

Đi với mạo từ: un paturon · le paturon

Số nhiềupaturons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastern

Câu hỏi thường gặp

paturon nghĩa là gì?

paturon (danh từ) nghĩa là cổ chân.

paturon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paturon (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty.ʁɔ̃/.

paturon là giống đực hay giống cái?

paturon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.