TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patène

danh từ giống cái (f)
/pa.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

patène nghĩa là đĩa dâng thánh.

Nghĩa của patène

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Đĩa dâng thánh.

Dạng từ của patène

Đi với mạo từ: une patène · la patène

Số nhiềupatènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paten, diskos

Câu hỏi thường gặp

patène nghĩa là gì?

patène (danh từ) nghĩa là đĩa dâng thánh.

patène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patène (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛn/.

patène là giống đực hay giống cái?

patène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.