patrouilleur
patrouilleur nghĩa là lính tuần tra, tàu tuần tra, tuần tra.
Nghĩa của patrouilleur
Danh từ · giống đực
- Lính tuần tra; tàu tuần tra; máy bay tuần tra.
Tính từ
- Tuần tra.
- Navire patrouilleurtàu tuần tra
Dạng từ của patrouilleur
Đi với mạo từ: un patrouilleur · le patrouilleur
| Số nhiều | patrouilleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patroller; one who patrols; soldier on patrol; patrol boat; spotter plane
Câu hỏi thường gặp
patrouilleur nghĩa là gì?
patrouilleur (danh từ, tính từ) nghĩa là lính tuần tra, tàu tuần tra, tuần tra.
patrouilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patrouilleur (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁu.jœʁ/.
patrouilleur là giống đực hay giống cái?
patrouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).