TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patrouilleur

danh từ giống đực (m)
/pa.tʁu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

patrouilleur nghĩa là lính tuần tra, tàu tuần tra, tuần tra.

Nghĩa của patrouilleur

Danh từ · giống đực

  1. Lính tuần tra; tàu tuần tra; máy bay tuần tra.

Tính từ

  1. Tuần tra.
    • Navire patrouilleurtàu tuần tra

Dạng từ của patrouilleur

Đi với mạo từ: un patrouilleur · le patrouilleur

Số nhiềupatrouilleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patroller; one who patrols; soldier on patrol; patrol boat; spotter plane

Câu hỏi thường gặp

patrouilleur nghĩa là gì?

patrouilleur (danh từ, tính từ) nghĩa là lính tuần tra, tàu tuần tra, tuần tra.

patrouilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrouilleur (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁu.jœʁ/.

patrouilleur là giống đực hay giống cái?

patrouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.