TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chemin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chemin nghĩa là đường.

Nghĩa của chemin

Danh từ · giống đực

  1. Đường.
    • Chemin sinueuxđường khúc khuỷu
    • Chemin forestierđường rừng
    • Demander son cheminhỏi đường
    • Le chemin de la vieđường đời

Dạng từ của chemin

Đi với mạo từ: un chemin · le chemin

Số nhiềuchemins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemin

Đồng nghĩa

Họ từ của chemin

Cụm từ, thành ngữ với chemin

  • aller son chemin; aller son droit chemin — đi con đường của mình, không nao núng
  • aller son petit bonhomme de chemin — xem bonhomme
  • chemin creux — đường hai bên có bờ; đường hai bên có rào
  • chemin des écoliers — đường dài nhất
  • chemin du paradis — đường hiểm hóc, đường khó khăn
  • chemin de velours — đường trơn tru, đường dễ dàng
  • chemin faisant, en chemin — đang đi giữa đường
  • être (aller) toujours par voies et par chemins — luôn luôn đi nơi này nơi nọ
  • être dans le bon chemin — đi đúng đường
  • être en bon chemin — trên con đường thành công
  • être (se metrre) sur le chemin de quelqu'un — cản bước đường của ai
  • être vieux comme les chemins — cũ lắm; già lắm rồi
  • faire du chemin — tiến tới, phát triển
  • faire la moitié du chemin — làm lành, nhượng bộ
  • faire son chemin — xem faire
  • faire voir du chemin — gây khó khăn
  • ne pas aller par trente six chemins — đi thẳng đến đích, không đi quanh co
  • ne pas s'arrêter en si beau chemin — không ngừng trên đường thắng lợi
  • ouvrir le chemin; montrer le chemin — mở đường, làm gương
  • passer son chemin — không dừng lại, không chú ý đến việc khác
  • s'arrêter à mi-chemin — nửa chừng bỏ việc
  • suivre le bon chemin — cứ phải mà làm
  • suivre les chemins battus — xem battu
  • tous les chemins mènent à Rome — đường nào cũng đến đích, cách nào cũng đưa đến kết quả
  • trouver des pierres en son chemin — gặp khó khăn giữa đường
  • trouver quelqu'un sur son chemin — xem trouver
  • voleur de grand chemin — kẻ cướp đường
  • chemin de fer — Đường sắt.

Câu ví dụ với chemin

  • Pouvez-vous m'indiquer le chemin jusqu'à la gare ? Ông có thể chỉ cho tôi lối đi tới ga?Tatoeba #9789
  • N'abandonne pas en chemin. Bạn đừng bỏ cuộc giữa đường.Tatoeba #129541
  • Le voyageur s'est arrêté pour me demander le chemin. Du khách dừng chân để hỏi tôi đường đi.Tatoeba #139574
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
  • Suis-moi et je te montrerai le chemin. Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7946
  • Je ne dévierai jamais de mon chemin. Tôi sẽ không bao giờ đi chệch hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10366396
  • Il s'est perdu en chemin jusqu'ici. Nó đã đi lạc đường khi đên đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1833011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path, way, road; road

Câu hỏi thường gặp

chemin nghĩa là gì?

chemin (danh từ) nghĩa là đường.

chemin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemin (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mɛ̃/.

chemin là giống đực hay giống cái?

chemin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.