route
route nghĩa là đường, đường sá, đường đi.
Nghĩa của route
Danh từ · giống cái
- Đường, đường sá.
- Route empierréeđường rải đá
- Route pavéeđường lát (đá, gạch, gỗ)
- Route de terre battueđường đất nện
- Route stratégiqueđường chiến lược
- Đường đi.
- Changer de routethay đổi đường đi
- Route estiméehành trình ước tính
- Nghĩa bóng Con đường.
- La route qui mène au bonheurcon đường dẫn tới hạnh phúc
- Cuộc hành trình.
- En cours de routegiữa cuộc hành trình
- Hướng đi.
- Perdre sa routemất hướng đi
Dạng từ của route
Đi với mạo từ: une route · la route
| Số nhiều | routes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với route
Đồng nghĩa
Họ từ của route
Cụm từ, thành ngữ với route
- à moitié route — giữa đường
- code de la route — luật lệ giao thông đường bộ
- couper la route à un navire — (hàng hải) vượt lên trên trước một tàu
- en route! — lên đường!
- faire de la route — đi nhanh
- faire fausse route — lạc đường, đi sai hướng; sai lầm
- faire route avec quelqu'un — làm bạn đường với ai
- feuille de route — giấy đi đường
- la route est toute tracée — phương hướng đã rõ rồi, cứ việc tiến hành
- mettre en route — khởi động
- Mettre en route une machinekhởi động một cỗ máy
- mise en route — sự khởi động (máy, xe); sự khởi công; sự chuẩn bị thủ tục lên đường
- route aérienne — đường hàng không
- se metre en route — ra đi
- vivres de route — cái ăn đi đường
Câu ví dụ với route
- La route a été goudronnée. Con đường đã được trải nhựa.Tatoeba #1488057
- Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598
- Je suis en route pour la gare. Tôi đang trên đường đến nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571923
- Un camion fonçait sur la route. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12349554
- Il a été tué dans un accident de la route. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7141510
- Il n'y a pas beaucoup de circulation sur cette route. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #786461
- En route ! Đi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8267435
- Toutes les routes mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #608194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road (sometimes route like "Route 66"); route, way, path
Câu hỏi thường gặp
route nghĩa là gì?
route (danh từ) nghĩa là đường, đường sá, đường đi.
route phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của route (giọng Pháp chuẩn): /ʁut/.
route là giống đực hay giống cái?
route là danh từ giống cái (dùng với une, la).