TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

route

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁut/ giọng máy của trình duyệt

route nghĩa là đường, đường sá, đường đi.

Nghĩa của route

Danh từ · giống cái

  1. Đường, đường sá.
    • Route empierréeđường rải đá
    • Route pavéeđường lát (đá, gạch, gỗ)
    • Route de terre battueđường đất nện
    • Route stratégiqueđường chiến lược
  2. Đường đi.
    • Changer de routethay đổi đường đi
    • Route estiméehành trình ước tính
  3. Nghĩa bóng Con đường.
    • La route qui mène au bonheurcon đường dẫn tới hạnh phúc
  4. Cuộc hành trình.
    • En cours de routegiữa cuộc hành trình
  5. Hướng đi.
    • Perdre sa routemất hướng đi

Dạng từ của route

Đi với mạo từ: une route · la route

Số nhiềuroutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với route

Đồng nghĩa

Họ từ của route

Cụm từ, thành ngữ với route

  • à moitié route — giữa đường
  • code de la route — luật lệ giao thông đường bộ
  • couper la route à un navire — (hàng hải) vượt lên trên trước một tàu
  • en route! — lên đường!
  • faire de la route — đi nhanh
  • faire fausse route — lạc đường, đi sai hướng; sai lầm
  • faire route avec quelqu'un — làm bạn đường với ai
  • feuille de route — giấy đi đường
  • la route est toute tracée — phương hướng đã rõ rồi, cứ việc tiến hành
  • mettre en route — khởi động
    • Mettre en route une machinekhởi động một cỗ máy
  • mise en route — sự khởi động (máy, xe); sự khởi công; sự chuẩn bị thủ tục lên đường
  • route aérienne — đường hàng không
  • se metre en route — ra đi
  • vivres de route — cái ăn đi đường

Câu ví dụ với route

  • La route a été goudronnée. Con đường đã được trải nhựa.Tatoeba #1488057
  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598
  • Je suis en route pour la gare. Tôi đang trên đường đến nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571923
  • Un camion fonçait sur la route. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12349554
  • Il a été tué dans un accident de la route. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7141510
  • Il n'y a pas beaucoup de circulation sur cette route. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #786461
  • En route ! Đi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8267435
  • Toutes les routes mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #608194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road (sometimes route like "Route 66"); route, way, path

Câu hỏi thường gặp

route nghĩa là gì?

route (danh từ) nghĩa là đường, đường sá, đường đi.

route phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của route (giọng Pháp chuẩn): /ʁut/.

route là giống đực hay giống cái?

route là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.