routage
danh từ giống đực (m)
/ʁu.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
routage nghĩa là Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.
Nghĩa của routage
Danh từ · giống đực
- Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.
Dạng từ của routage
Đi với mạo từ: un routage · le routage
| Số nhiều | routages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ routing
Câu hỏi thường gặp
routage nghĩa là gì?
routage (danh từ) nghĩa là Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.
routage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của routage (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.taʒ/.
routage là giống đực hay giống cái?
routage là danh từ giống đực (dùng với un, le).