TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

routage

danh từ giống đực (m)
/ʁu.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

routage nghĩa là Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.

Nghĩa của routage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.

Dạng từ của routage

Đi với mạo từ: un routage · le routage

Số nhiềuroutages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ routing

Câu hỏi thường gặp

routage nghĩa là gì?

routage (danh từ) nghĩa là Sự chia chọn bưu phẩm gửi đi.

routage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routage (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.taʒ/.

routage là giống đực hay giống cái?

routage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.