autoroute
autoroute nghĩa là xa lộ.
Nghĩa của autoroute
Danh từ · giống cái
- Xa lộ.
Dạng từ của autoroute
Đi với mạo từ: une autoroute · l'autoroute
| Số nhiều | autoroutes |
Câu ví dụ với autoroute
- Il y a un embouteillage sur l'autoroute. Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866281
- Il n'y a pas de feux de circulation sur l'autoroute. Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10977782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expressway, freeway, motorway, highway
Câu hỏi thường gặp
autoroute nghĩa là gì?
autoroute (danh từ) nghĩa là xa lộ.
autoroute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoroute (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁut/.
autoroute là giống đực hay giống cái?
autoroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).