TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoroute

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.ʁut/ giọng máy của trình duyệt

autoroute nghĩa là xa lộ.

Nghĩa của autoroute

Danh từ · giống cái

  1. Xa lộ.

Dạng từ của autoroute

Đi với mạo từ: une autoroute · l'autoroute

Số nhiềuautoroutes

Câu ví dụ với autoroute

  • Il y a un embouteillage sur l'autoroute. Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866281
  • Il n'y a pas de feux de circulation sur l'autoroute. Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10977782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expressway, freeway, motorway, highway

Câu hỏi thường gặp

autoroute nghĩa là gì?

autoroute (danh từ) nghĩa là xa lộ.

autoroute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoroute (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁut/.

autoroute là giống đực hay giống cái?

autoroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.