TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoroutier

/o.tɔ.ʁu.tje/ giọng máy của trình duyệt

autoroutier nghĩa là Xem autoroute.

Nghĩa của autoroutier

Tính từ

  1. xem autoroute — Xa lộ.
    • Système autoroutièrehệ thống xa lộ

Dạng từ của autoroutier

Số nhiềuautoroutiers
Giống cáiautoroutière
Giống cái số nhiềuautoroutières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ motorway, highway, freeway
  • Danh từ motorway-user, freeway-user, highway-user

Câu hỏi thường gặp

autoroutier nghĩa là gì?

autoroutier (tính từ) nghĩa là Xem autoroute.

autoroutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoroutier (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁu.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.