autoroutier
/o.tɔ.ʁu.tje/ giọng máy của trình duyệt
autoroutier nghĩa là Xem autoroute.
Nghĩa của autoroutier
Tính từ
- xem autoroute — Xa lộ.
- Système autoroutièrehệ thống xa lộ
Dạng từ của autoroutier
| Số nhiều | autoroutiers |
| Giống cái | autoroutière |
| Giống cái số nhiều | autoroutières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ motorway, highway, freeway
- Danh từ motorway-user, freeway-user, highway-user
Câu hỏi thường gặp
autoroutier nghĩa là gì?
autoroutier (tính từ) nghĩa là Xem autoroute.
autoroutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoroutier (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁu.tje/.