cheminement
cheminement nghĩa là sự đi, sự đi đường, sự tiến, sự tiến chậm.
Nghĩa của cheminement
Danh từ · giống đực
- Sự đi, sự đi đường.
- Sự tiến, sự tiến chậm.
- Quân sự Đường tiến lên để vây đánh địch.
- Phép đo vẽ tiếp góc.
Dạng từ của cheminement
Đi với mạo từ: un cheminement · le cheminement
| Số nhiều | cheminements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progress, course
Câu hỏi thường gặp
cheminement nghĩa là gì?
cheminement (danh từ) nghĩa là sự đi, sự đi đường, sự tiến, sự tiến chậm.
cheminement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheminement (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.min.mɑ̃/.
cheminement là giống đực hay giống cái?
cheminement là danh từ giống đực (dùng với un, le).