TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheminement

danh từ giống đực (m)
/ʃə.min.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cheminement nghĩa là sự đi, sự đi đường, sự tiến, sự tiến chậm.

Nghĩa của cheminement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi, sự đi đường.
  2. Sự tiến, sự tiến chậm.
  3. Quân sự Đường tiến lên để vây đánh địch.
  4. Phép đo vẽ tiếp góc.

Dạng từ của cheminement

Đi với mạo từ: un cheminement · le cheminement

Số nhiềucheminements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progress, course

Câu hỏi thường gặp

cheminement nghĩa là gì?

cheminement (danh từ) nghĩa là sự đi, sự đi đường, sự tiến, sự tiến chậm.

cheminement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheminement (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.min.mɑ̃/.

cheminement là giống đực hay giống cái?

cheminement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.