TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chemineau

danh từ giống đực (m)
/ʃə.mi.no/ giọng máy của trình duyệt

chemineau nghĩa là Kẻ sống lần hồi trên đường đi.

Nghĩa của chemineau

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ sống lần hồi trên đường đi.

Dạng từ của chemineau

Đi với mạo từ: un chemineau · le chemineau

Số nhiềuchemineaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ migrant worker; vagabond

Câu hỏi thường gặp

chemineau nghĩa là gì?

chemineau (danh từ) nghĩa là Kẻ sống lần hồi trên đường đi.

chemineau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemineau (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mi.no/.

chemineau là giống đực hay giống cái?

chemineau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.