TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

battu nghĩa là bị đánh, bị đánh bại, bại trận.

Nghĩa của battu

Tính từ

  1. Bị đánh.
    • Chien battucon chó bị đánh
  2. Bị đánh bại; bại trận.
    • Une armée battueđội quân bại trận
  3. Nện, dát.
    • Sol battuđất nện
    • Or battuvàng dát
  4. Có nhiều người qua lại.
    • Route battueđường nhiều người qua lại

Dạng từ của battu

Số nhiềubattus
Giống cáibattue
Giống cái số nhiềubattues

Cụm từ, thành ngữ với battu

  • suivre les chemins battus — (nghĩa bóng) đi đường mòn, theo sáo cũ
  • yeux battus — mắt có quầng (vì mệt mỏi)

Câu ví dụ với battu

  • T'es-tu battu avec Ken ? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beaten

Câu hỏi thường gặp

battu nghĩa là gì?

battu (tính từ) nghĩa là bị đánh, bị đánh bại, bại trận.

battu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battu (giọng Pháp chuẩn): /ba.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.