battu
battu nghĩa là bị đánh, bị đánh bại, bại trận.
Nghĩa của battu
Tính từ
- Bị đánh.
- Chien battucon chó bị đánh
- Bị đánh bại; bại trận.
- Une armée battueđội quân bại trận
- Nện, dát.
- Sol battuđất nện
- Or battuvàng dát
- Có nhiều người qua lại.
- Route battueđường nhiều người qua lại
Dạng từ của battu
| Số nhiều | battus |
| Giống cái | battue |
| Giống cái số nhiều | battues |
Cụm từ, thành ngữ với battu
- suivre les chemins battus — (nghĩa bóng) đi đường mòn, theo sáo cũ
- yeux battus — mắt có quầng (vì mệt mỏi)
Câu ví dụ với battu
- T'es-tu battu avec Ken ? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beaten
Câu hỏi thường gặp
battu nghĩa là gì?
battu (tính từ) nghĩa là bị đánh, bị đánh bại, bại trận.
battu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battu (giọng Pháp chuẩn): /ba.ty/.