battue
danh từ giống cái (f)
/ba.ty/ giọng máy của trình duyệt
battue nghĩa là sự khua thú săn, sự sục thú săn.
Nghĩa của battue
Danh từ · giống cái
- Săn bắn Sự khua thú săn, sự sục thú săn.
Tính từ
- xem battu — Bị đánh.
Dạng từ của battue
Đi với mạo từ: une battue · la battue
| Số nhiều | battues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battue; the beating of bushes to force out the game; hunt, search
Câu hỏi thường gặp
battue nghĩa là gì?
battue (danh từ, tính từ) nghĩa là sự khua thú săn, sự sục thú săn.
battue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battue (giọng Pháp chuẩn): /ba.ty/.
battue là giống đực hay giống cái?
battue là danh từ giống cái (dùng với une, la).