TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battue

danh từ giống cái (f)
/ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

battue nghĩa là sự khua thú săn, sự sục thú săn.

Nghĩa của battue

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Sự khua thú săn, sự sục thú săn.

Tính từ

  1. xem battu — Bị đánh.

Dạng từ của battue

Đi với mạo từ: une battue · la battue

Số nhiềubattues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battue; the beating of bushes to force out the game; hunt, search

Câu hỏi thường gặp

battue nghĩa là gì?

battue (danh từ, tính từ) nghĩa là sự khua thú săn, sự sục thú săn.

battue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battue (giọng Pháp chuẩn): /ba.ty/.

battue là giống đực hay giống cái?

battue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.