battée
danh từ giống cái (f)
/ba.te/ giọng máy của trình duyệt
battée nghĩa là gờ trập.
Nghĩa của battée
Danh từ · giống cái
- Gờ trập (ở khung cửa).
Dạng từ của battée
Đi với mạo từ: une battée · la battée
| Số nhiều | battées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pan (used in gold prospecting)
Câu hỏi thường gặp
battée nghĩa là gì?
battée (danh từ) nghĩa là gờ trập.
battée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battée (giọng Pháp chuẩn): /ba.te/.
battée là giống đực hay giống cái?
battée là danh từ giống cái (dùng với une, la).