TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faire

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

faire nghĩa là làm.

Nghĩa của faire

Động từ

  1. Làm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Et qu'est-ce que nous allons faire ?Còn chúng tôi làm gì?
    • Je suis honoré de faire votre rencontre.Hân hạnh được làm quen với bạn.

Chia động từ faire

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: faitHiện tại phân từ: faisant

Hiện tại présent

  • je fais
  • tu fais
  • il/elle fait
  • nous faisons
  • vous faites
  • ils/elles font

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai fait
  • tu as fait
  • il/elle a fait
  • nous avons fait
  • vous avez fait
  • ils/elles ont fait

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je faisais
  • tu faisais
  • il/elle faisait
  • nous faisions
  • vous faisiez
  • ils/elles faisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je ferai
  • tu feras
  • il/elle fera
  • nous ferons
  • vous ferez
  • ils/elles feront

Điều kiện conditionnel présent

  • je ferais
  • tu ferais
  • il/elle ferait
  • nous ferions
  • vous feriez
  • ils/elles feraient

Giả định subjonctif présent

  • que je fasse
  • que tu fasses
  • qu'il/elle fasse
  • que nous fassions
  • que vous fassiez
  • qu'ils/elles fassent

Quá khứ đơn passé simple

  • je fis
  • tu fis
  • il/elle fit
  • nous fîmes
  • vous fîtes
  • ils/elles firent

Mệnh lệnh impératif

  • fais (tu)
  • faisons (nous)
  • faites (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của faire

Cụm từ, thành ngữ với faire

  • faire attention — Chú ý, để ý.

Câu ví dụ với faire

  • Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
  • J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
  • Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
  • Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
  • Je suis honoré de faire votre rencontre. Hân hạnh được làm quen với bạn.Tatoeba #449835
  • Je n'ai rien de mieux à faire. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #3267
  • Il y a trop de choses à faire ! Có nhiều thứ để làm quá!Tatoeba #3493
  • J'ai la flemme de faire mes devoirs. Tôi lười làm bài quá.Tatoeba #3970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do; to make; to say (of a person), to go (of an animal or device); to make (cause someone or something to do something)

Câu hỏi thường gặp

faire nghĩa là gì?

faire (động từ) nghĩa là làm.

faire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faire (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ/.

Chia động từ faire ở thì hiện tại thế nào?

je fais, tu fais, il/elle fait, nous faisons, vous faites, ils/elles font.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.