faire attention
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /fɛ.ʁ‿a.tɑ̃.sjɔ̃/
faire attention nghĩa là chú ý, để ý.
Nghĩa của faire attention
Động từ
- Chú ý, để ý. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Nous devons faire attention au feu de circulation.Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông.
- Il ne faut pas faire attention à ce qu’elle dit.Bạn đừng để ý những gì cô ta nói.
Câu ví dụ với faire attention
- Tu devrais faire attention à ne pas attraper froid. Bạn nên thận trọng đừng để bị cảm lạnh.Tatoeba #464701
- Nous devons faire attention au feu de circulation. Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472045
- Il ne faut pas faire attention à ce qu’elle dit. Bạn đừng để ý những gì cô ta nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay attention, to be careful
Câu hỏi thường gặp
faire attention nghĩa là gì?
faire attention (động từ) nghĩa là chú ý, để ý.