TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faire-part

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

faire-part nghĩa là giấy báo.

Nghĩa của faire-part

Danh từ · giống đực

  1. Giấy báo.
    • Faire-part de mariagegiấy báo hỉ
    • Faire-part de deuilgiấy cáo phó

Dạng từ của faire-part

Đi với mạo từ: un faire-part · le faire-part

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcement (of birth, marriage, death, etc.)
  • Động từ to inform, to tell

Câu hỏi thường gặp

faire-part nghĩa là gì?

faire-part (danh từ) nghĩa là giấy báo.

faire-part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faire-part (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.paʁ/.

faire-part là giống đực hay giống cái?

faire-part là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.