faire-valoir
danh từ giống đực (m)
/fɛʁ va.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
faire-valoir nghĩa là chế độ canh tác.
Nghĩa của faire-valoir
Danh từ · giống đực
- Chế độ canh tác.
- Faire-valoir directtrực canh
Dạng từ của faire-valoir
Đi với mạo từ: un faire-valoir · le faire-valoir
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to assert, affirm
- Danh từ a sidekick, a foil, a stooge
Câu hỏi thường gặp
faire-valoir nghĩa là gì?
faire-valoir (danh từ) nghĩa là chế độ canh tác.
faire-valoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faire-valoir (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ va.lwaʁ/.
faire-valoir là giống đực hay giống cái?
faire-valoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).