TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fais de beaux rêves

/fɛ d(ə) bo ʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

fais de beaux rêves nghĩa là ngủ ngon.

Nghĩa của fais de beaux rêves

Cụm từ

  1. Ngủ ngon. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Bonne nuit. Fais de beaux rêves.Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.

Câu ví dụ với fais de beaux rêves

  • Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ sweet dreams

Câu hỏi thường gặp

fais de beaux rêves nghĩa là gì?

fais de beaux rêves (cụm từ) nghĩa là ngủ ngon.

fais de beaux rêves phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fais de beaux rêves (giọng Pháp chuẩn): /fɛ d(ə) bo ʁɛv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.