TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faisander

/fə.zɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

faisander nghĩa là để hơi ôi.

Nghĩa của faisander

Ngoại động từ

  1. Để hơi ôi (thịt, trước khi nấu).

Câu hỏi thường gặp

faisander nghĩa là gì?

faisander (ngoại động từ) nghĩa là để hơi ôi.

faisander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faisander (giọng Pháp chuẩn): /fə.zɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.