TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faisanderie

danh từ giống cái (f)
/fə.zɑ̃d.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

faisanderie nghĩa là nơi nuôi gà lôi.

Nghĩa của faisanderie

Danh từ · giống cái

  1. Nơi nuôi gà lôi.

Dạng từ của faisanderie

Đi với mạo từ: une faisanderie · la faisanderie

Câu hỏi thường gặp

faisanderie nghĩa là gì?

faisanderie (danh từ) nghĩa là nơi nuôi gà lôi.

faisanderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faisanderie (giọng Pháp chuẩn): /fə.zɑ̃d.ʁi/.

faisanderie là giống đực hay giống cái?

faisanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.