TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faisandé

/fə.zɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

faisandé nghĩa là hơi ôi, đồi trụy.

Nghĩa của faisandé

Tính từ

  1. Hơi ôi.
  2. Nghĩa bóng Đồi trụy.
    • Littérature faisandéevăn học đồi trụy

Dạng từ của faisandé

Số nhiềufaisandés
Giống cáifaisandée
Giống cái số nhiềufaisandées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faisandé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gamy, high (of meat); corrupt, decadent

Câu hỏi thường gặp

faisandé nghĩa là gì?

faisandé (tính từ) nghĩa là hơi ôi, đồi trụy.

faisandé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faisandé (giọng Pháp chuẩn): /fə.zɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.