faisceau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.so/ giọng máy của trình duyệt
faisceau nghĩa là bó, chùm, mớ.
Nghĩa của faisceau
Danh từ · giống đực
- Bó, chùm, cụm.
- Un faisceau de branchagesmột bó cành cây
- Faisceau acoustique(giải phẫu) bó thính giác
- Faisceau libéroligneux(thực vật học) bó libe-gỗ
- Faisceau lumineux(vật lý học) chùm tia sáng
- Colonne en faisceau(kiến trúc) cột chùm
- Former les faisceaux(quân sự) gác súng thành cụm (ba cái gác vào nhau)
- Mớ.
- Un faisceau de preuvesmột mớ chứng cứ
Dạng từ của faisceau
Đi với mạo từ: un faisceau · le faisceau
| Số nhiều | faisceaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faisceau
Đồng nghĩa
Họ từ của faisceau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fasces; beam, ray; bundle, sheaf, cluster
Câu hỏi thường gặp
faisceau nghĩa là gì?
faisceau (danh từ) nghĩa là bó, chùm, mớ.
faisceau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faisceau (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.so/.
faisceau là giống đực hay giống cái?
faisceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).