TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faix

danh từ giống đực (m)
/fɛ/ giọng máy của trình duyệt

faix nghĩa là gánh nặng, vật nặng, sự lún.

Nghĩa của faix

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Gánh nặng, vật nặng.
    • Courbé sous le faixcòng lưng vì vật nặng
  2. Sự lún (nhà mới làm).
  3. Y học Thai nhi.

Dạng từ của faix

Đi với mạo từ: un faix · le faix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burden, heavy load

Câu hỏi thường gặp

faix nghĩa là gì?

faix (danh từ) nghĩa là gánh nặng, vật nặng, sự lún.

faix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faix (giọng Pháp chuẩn): /fɛ/.

faix là giống đực hay giống cái?

faix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.