TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fait-tout

danh từ giống đực (m)
/fɛ.tu/ giọng máy của trình duyệt

fait-tout nghĩa là xoong, nồi.

Nghĩa của fait-tout

Danh từ · giống đực

  1. Xoong, nồi.

Dạng từ của fait-tout

Đi với mạo từ: un fait-tout · le fait-tout

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stewpot (large cooking pot with handles and a lid)

Câu hỏi thường gặp

fait-tout nghĩa là gì?

fait-tout (danh từ) nghĩa là xoong, nồi.

fait-tout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fait-tout (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.tu/.

fait-tout là giống đực hay giống cái?

fait-tout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.