TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fait

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛ/ giọng máy của trình duyệt

fait nghĩa là sự việc, sự kiện, điều có thật, thực tế.

Nghĩa của fait

Danh từ · giống đực

  1. Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra. (biên soạn)
  2. Điều có thật, thực tế (en fait — thật ra, thực tế là) (biên soạn)

Tính từ

  1. Làm, thực hiện.
    • Un travail mal faitmột công việc làm tồi
  2. Đã thành niên, đến thì.
    • Jeune homme faitngười thanh niên đã thành niên
    • Jeune fille faitethiếu nữ đến thì
  3. Ngấu, chín.
    • Fromage qui n'est pas assez faitpho mát chưa đủ chín
  4. Sinh ra để, cốt để.
    • Cela n'est pas fait pourđiều đó không phải cốt để
  5. Có thân hình (đẹp hay xấu).
    • Un homme bien faitmột người có thân hình đẹp
    • Jeune fille mal faitecô gái xấu xí

Dạng từ của fait

Đi với mạo từ: un fait · le fait

Số nhiềufaits
Giống cáifaite /fɛt/
Giống cái số nhiềufaites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fait

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fait

  • fait à — quen với
    • Peu fait à la fatigueít quen với mệt nhọc
  • tête bien faite — người có trí óc minh mẫn
  • tout fait — làm sẵn
    • Cravates toutes faitesca vát thắt sẵn
    • Costumes tout faitsnhững bộ quần áo may sẵn

Câu ví dụ với fait

  • Il fait de plus en plus froid. Trời ngày càng lạnh.Tatoeba #127435
  • Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
  • Il m'a fait attendre pendant une heure. Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.Tatoeba #130065
  • Je l'ai fait, et en sa présence. Tôi đã làm việc đó trước sự có mặt của anh ấy.Tatoeba #131125
  • Vous avez fait tomber votre crayon. Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.Tatoeba #468734
  • Tu as fait ce que tu devais faire. Bạn đã làm cái gì phải làm.Tatoeba #713140
  • Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.Tatoeba #917038
  • Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!Tatoeba #3641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fact
  • Tính từ done; cut out; mature or ripe; drunk

Câu hỏi thường gặp

fait nghĩa là gì?

fait (danh từ, tính từ) nghĩa là sự việc, sự kiện, điều có thật, thực tế.

fait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fait (giọng Pháp chuẩn): /fɛ/.

fait là giống đực hay giống cái?

fait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.