fait
fait nghĩa là sự việc, sự kiện, điều có thật, thực tế.
Nghĩa của fait
Danh từ · giống đực
- Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra. (biên soạn)
- Điều có thật, thực tế (en fait — thật ra, thực tế là) (biên soạn)
Tính từ
- Làm, thực hiện.
- Un travail mal faitmột công việc làm tồi
- Đã thành niên, đến thì.
- Jeune homme faitngười thanh niên đã thành niên
- Jeune fille faitethiếu nữ đến thì
- Ngấu, chín.
- Fromage qui n'est pas assez faitpho mát chưa đủ chín
- Sinh ra để, cốt để.
- Cela n'est pas fait pourđiều đó không phải cốt để
- Có thân hình (đẹp hay xấu).
- Un homme bien faitmột người có thân hình đẹp
- Jeune fille mal faitecô gái xấu xí
Dạng từ của fait
Đi với mạo từ: un fait · le fait
| Số nhiều | faits |
| Giống cái | faite /fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | faites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fait
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fait
- fait à — quen với
- Peu fait à la fatigueít quen với mệt nhọc
- tête bien faite — người có trí óc minh mẫn
- tout fait — làm sẵn
- Cravates toutes faitesca vát thắt sẵn
- Costumes tout faitsnhững bộ quần áo may sẵn
Câu ví dụ với fait
- Il fait de plus en plus froid. Trời ngày càng lạnh.Tatoeba #127435
- Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
- Il m'a fait attendre pendant une heure. Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.Tatoeba #130065
- Je l'ai fait, et en sa présence. Tôi đã làm việc đó trước sự có mặt của anh ấy.Tatoeba #131125
- Vous avez fait tomber votre crayon. Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.Tatoeba #468734
- Tu as fait ce que tu devais faire. Bạn đã làm cái gì phải làm.Tatoeba #713140
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.Tatoeba #917038
- Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!Tatoeba #3641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fact
- Tính từ done; cut out; mature or ripe; drunk
Câu hỏi thường gặp
fait nghĩa là gì?
fait (danh từ, tính từ) nghĩa là sự việc, sự kiện, điều có thật, thực tế.
fait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fait (giọng Pháp chuẩn): /fɛ/.
fait là giống đực hay giống cái?
fait là danh từ giống đực (dùng với un, le).